Bently Nevada 3100 3300 Đầu dò tiệm cận kiểu gia đình, mã hiệu #330703‑000‑050‑10‑02‑00 đề cập đến Đầu dò tiệm cận Bently Nevada 3300 XL 11 mm, một phần của hệ thống đầu dò dòng điện xoáy mạnh mẽ,
được sử dụng để đo lường độ dịch chuyển và độ rung của trục với độ chính xác cao, không tiếp xúc trong máy móc quay công nghiệp. Đầu dò này được thiết kế để
sử dụng trong các hệ thống bảo vệ máy móc và giám sát tình trạng có độ tin cậy cao. Khi kết hợp với cáp mở rộng 3300 XL và Proximitor® thích hợp
cảm biến, nó trở thành một phần của Hệ thống đầu dò tiệm cận 3300 XL 11 mm hoàn chỉnh, được sử dụng rộng rãi
để giám sát các thiết bị quan trọng như tuabin, máy nén và máy phát điện.
|
Câu hỏi thường gặp |
|
Q1. Mục đích chính của đầu dò tiệm cận này là gì? A: Nó là một cảm biến dòng điện xoáy không tiếp xúc, đo khoảng cách giữa đầu dò và bề mặt dẫn điện (thường là trục quay), cung cấp dữ liệu theo thời gian thực về vị trí và độ rung của trục để giám sát và bảo vệ máy móc. |
|
Q2. Đầu dò 11 mm này khác với phiên bản 8 mm như thế nào? A: Đầu dò 11 mm cung cấp phạm vi cảm biến tuyến tính dài hơn, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu phạm vi đo mở rộng, chẳng hạn như đo lực đẩy dọc trục hoặc giãn nở vi sai, nơi đầu dò 8 mm có thể không đạt được. |
|
Q3. Tôi có cần các thành phần khác để sử dụng đầu dò này không? A: Có. Đầu dò phải được sử dụng với cáp mở rộng 3300 XL và cảm biến Proximitor® 3300 XL để điều chỉnh tín hiệu dòng điện xoáy trước khi kết nối với hệ thống giám sát. |
Yêu cầu ngay: miya@mvme.cn
Đầu dò tiệm cận 3300 XL
Cảm biến Proximitor 3300
Nguồn 3500
1900/65A
Module giám sát 3500/42
Máy phát rung 990
![]()
| 330106-05-30-20-02-CN | 330105-02-12-15-12-CN | 330104-00-13-10-02-05 |
| 330106-05-30-15-02-CN | 330105-02-12-10-02-CN | 330104-00-13-10-02-00 |
| 330106-05-30-15-02-00 | 330105-02-12-10-02-05 | 330104-00-13-10-01-CN |
| 330106-05-30-10-02-CN | 330105-02-12-10-02-00 | 330104-00-12-10-02-05 |
| 330106-05-30-10-02-05 | 330105-02-12-05-02-05 | 330104-00-12-10-02-00 |
| 330106-05-30-10-02-00 | 330105-00-05-10-02-00 | 330104-00-11-10-02-05 |
| 330106-05-30-05-02-CN | 330104-19-25-10-11-05 | 330104-00-11-05-02-00 |
| 330106-05-30-05-02-00 | 330104-15-23-50-02-00 | 330104-00-10-10-02-CN |
| 330106-00-04-10-02-00 | 330104-15-23-10-02-00 | 330104-00-10-10-02-05 |
| 330105-02-12-50-02-00 | 330104-13-20-50-02-00 | 330104-00-10-10-02-00 |
Sẵn sàng nâng cấp hệ thống tự động hóa của bạn? Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để biết thêm thông tin hoặc mua hàng:
What’s app:86-18020776792
Skpye:miyazheng520
miya@mvme.cn (nhấp) || 86-18020776792
![]()